Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enwind

/in'waind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enwind

/in'waind/

ngoại động từ enwound

  • cuộn tròn, xung quanh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To wind about; to encircle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...