Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enwound

/in'waind/

ngoại động từ enwound

  • cuộn tròn, xung quanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...