Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enwound

/in'waind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enwound

/in'waind/

ngoại động từ enwound

  • cuộn tròn, xung quanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...