Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enzygotic

/,enzai'^ɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enzygotic

//

* tính từ
  • hệt nhau (con sinh đôi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...