epactal
/i:'pæktәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epactal
//
* tính từ- thừa quá nhiều
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...