Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epaxial

/ep'æksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epaxial

//

* tính từ
  • trên trục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Above, or on the dorsal side of, the axis of the skeleton; episkeletal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...