Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epencephalic

/,epensә'fælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epencephalic

//

* tính từ
  • thuộc tiểu não
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the epencephalon. a. Situated on or over the brain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...