Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ependyma

/e'pendimә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ependyma

//

* danh từ
  • lớp lót khoang não-tủy sống
Định nghĩa tiếng Anh

n thin epithelial membrane lining the ventricles of the brain and the spinal cord canal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...