Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epenthesis

/e'penθisis/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) hiện tượng chêm âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the insertion of a vowel or consonant into a word to make its pronunciation easier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...