Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epenthetic

/,epen'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epenthetic

/,epen'θetik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) chêm; (thuộc) âm chêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Inserted in the body of a word; as, an epenthetic letter or sound.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...