Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ephah

/'i:fә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ephah

//

* danh từ
  • đơn vị đong đồ khô của cổ Do Thái, bằng 36; 37 lít
Định nghĩa tiếng Anh

n an ancient Hebrew unit of dry measure equal to about a bushel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...