ephelides
/e'fi:lis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ephelides
/e'fi:lis/
danh từ, số nhiều ephelides
- (y học) nốt tàn hương
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...