Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ephemerality

/i,femə'ræliti/ phổ biến #45053
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ephemerality

/i,femə'ræliti/

danh từ

  • tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of lasting for a very short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...