Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45053

ephemerality

/i,femə'ræliti/

danh từ

  • tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of lasting for a very short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...