ephemerides
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ephemerides
/i'feməris/
danh từ, số nhiều ephemerides
- lịch thiên văn
- (động vật học) con phù du
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Ephemeris
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Ephemeris
Đang tải...