Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ephemerides

/i'feməris/

danh từ, số nhiều ephemerides

  • lịch thiên văn
  • (động vật học) con phù du
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Ephemeris

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...