Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ephorate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ephorate

//

* danh từ
  • (lịch sử) chức pháp quan (từ cổ Hy lạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...