Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epibolic

/,epi'bɔlik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epibolic

//

  • xem epiboly
Định nghĩa tiếng Anh

a. Growing or covering over; -- said of a kind of invagination. See under Invagination.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...