epicalyx
/.epi'keiliks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epicalyx
//
* danh từ- (thực vật) đài phụ; đài nhỏ; đài ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of bracts simulating a calyx as in a carnation or hibiscus