Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicalyx

/.epi'keiliks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicalyx

//

* danh từ
  • (thực vật) đài phụ; đài nhỏ; đài ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of bracts simulating a calyx as in a carnation or hibiscus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...