epicedia
/,epi'sentrəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epicedia
/,epi'sentrəm/
danh từ, số nhiều epicedia
- bài thơ điếu tang
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...