Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicedium

/,epi'sentrəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicedium

/,epi'sentrəm/

danh từ, số nhiều epicedia

  • bài thơ điếu tang
Định nghĩa tiếng Anh

n. An epicede.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...