Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicene

/'episi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicene

/'episi:n/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) giống trung
  • ái nam ái nữ (người)
  • dùng cho cả đàn ông đàn bà

danh từ

  • người ái nam ái nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n one having both male and female sexual characteristics and organs; at birth an unambiguous assignment of male or female cannot be made s having an ambiguous sexual identity s having unsuitable feminine qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...