Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16896

epicenter

//

  • chấn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the point on the Earth's surface directly above the focus of an earthquake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...