epicentrum
/,epi'sentrəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epicentrum
/,epi'sentrəm/
danh từ, số nhiều epicentra
- (như) epicentre
Từ điển Anh–Việt
111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...