epichroic
/,epi'krәuik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epichroic
//
* tính từ- mất màu; bạc màu
Từ điển Anh–Việt
111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...