Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiclinal

/,epi'klinәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiclinal

//

* tính từ
  • trên đế hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated on the receptacle or disk of a flower.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...