Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicondyle

/,epi'kɔndail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicondyle

//

* danh từ
  • (giải phẫu) lồi cầu trên
Định nghĩa tiếng Anh

n a projection on a bone above a condyle serving for the attachment of muscles and ligaments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...