epicontinental
/,epi,kɔnti'nentәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epicontinental
//
* tính từ- nằm trên lục địa hay trên thềm lục địa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...