Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicotyl

/,epi'kɔtil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicotyl

//

* danh từ
  • (thực vật) trụ trên lá mầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...