Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicranial

/,epi'kreinjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicranial

/,epi'kreinjəl/

tính từ

  • (y học) trên sọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the epicranium; as epicranial muscles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...