epicranium
/,epi'kreinjəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epicranium
/,epi'kreinjəm/
danh từ
- (y học) màng trên sọ
Định nghĩa tiếng Anh
n the muscle and aponeurosis and skin covering the cranium