Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epicranium

/,epi'kreinjəm/

danh từ

  • (y học) màng trên sọ
Định nghĩa tiếng Anh

n the muscle and aponeurosis and skin covering the cranium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...