Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicurism

/'epikjuərizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicurism

/'epikjuərizm/

danh từ

  • tính sành ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the disposition and habits of an epicure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...