epicuticle
/,epi'kju:tikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epicuticle
//
* danh từ- (động vật) tâm mô sừng ngoài
Từ điển Anh–Việt
111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...