Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epicycloidal

/,epi'saiklɔidəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epicycloidal

/,epi'saiklɔidəl/

tính từ

  • (toán học) (thuộc) Epixicloit
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the epicycloid, or having its properties.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...