Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epicycloidal

/,epi'saiklɔidəl/

tính từ

  • (toán học) (thuộc) Epixicloit
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the epicycloid, or having its\n properties.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...