Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epidemiologic

phổ biến #23187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epidemiologic

//

  • xem epidemiology
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to epidemiology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...