epidermal
/,epi'də:məl/ phổ biến #29274
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epidermal
/,epi'də:məl/
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) biểu bì
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a cuticle or cuticula