Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epidermal

/,epi'də:məl/ phổ biến #29274
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epidermal

/,epi'də:məl/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) biểu bì
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a cuticle or cuticula

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...