epidermic
/,epi'də:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epidermic
/,epi'də:məl/
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) biểu bì
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a cuticle or cuticula
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to a cuticle or cuticula
Đang tải...