epifaunal
/,epi'fɔ:nəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epifaunal
//
* tính từ- thuộc hệ động vật mặt đáy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...