Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epifocus

/'episentə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) tâm động đất ((cũng) epicentrum)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...