Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44154

epigone

//

* danh từ
  • người kế nghiệp, người bắt chước
Biến thể từ epigones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inferior imitator of some distinguished writer or artist of musician

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...