Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epigrapher

/e'pi^rәfә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epigrapher

//

  • xem epigraphy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...