Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18591

epilepsy

/'epilepsi/

danh từ

  • (y học) động kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disorder of the central nervous system characterized by loss of consciousness and convulsions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...