Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epileptiform

/,epi'leptifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epileptiform

//

* tính từ
  • có dạng động kinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling epilepsy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...