Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiotic

/,epi'ɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiotic

//

* tính từ
  • trên tai; thuộc xương trên tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. The upper and outer element of periotic bone, -- in man forming a part of the temporal bone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...