epiphenomenal
/,epifә'nɔminәl/ phổ biến #44821
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epiphenomenal
//
- xem epiphenomenon
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...