Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiphenomenon

/,epifi'nɔminən/ phổ biến #39555
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiphenomenon

/,epifi'nɔminən/

danh từ, số nhiều epiphenomena

  • (y học); (triết học) hiện tượng phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secondary phenomenon that is a by-product of another phenomenon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...