Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epiphragm

/'epi,fræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epiphragm

//

* danh từ
  • (sinh học) nắp màng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A membranaceous or calcareous septum with which some mollusks close the aperture of the shell during the time of hibernation, or aestivation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...