Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

episcopally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

episcopally

//

  • xem episcopal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By episcopal authority; in an episcopal manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...