Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

episcope

/,episkoup/

danh từ

  • (vật lý) đèn chiếu phản xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...