Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

episodically

/,epi'sɔdikəli/ phổ biến #38246
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

episodically

/,epi'sɔdikəli/

phó từ

  • từng đoạn, từng hồi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an episodic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...