Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epistasis

/i'pistәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epistasis

//

* danh từ
  • số nhiều epistases
  • (sinh học) tính át gen
    • dominant epistasis:tính lấn át gen trội
    • recessive epistasis:tính lấn át gen lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n the suppression of a gene by the effect of an unrelated gene

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...