epistaxis
/,epi'stæksis/ phổ biến #31801
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epistaxis
//
* danh từ- số nhiều epistaxes
- sự chảy máu cam
Định nghĩa tiếng Anh
n bleeding from the nose
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n bleeding from the nose
Đang tải...