Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epistler

/i'pislә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epistler

//

* danh từ
  • người viết thể thơ bằng thư
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of epistles, or of an epistle of the New Testament. n. The ecclesiastic who reads the epistle at the communion service.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...